Phép dịch "Set" thành Tiếng Việt
bộ, cảnh dựng là các bản dịch hàng đầu của "Set" thành Tiếng Việt.
Set
noun
proper
masculine
neuter
ngữ pháp
Galerie (oft scherzh.) [..]
-
bộ
nounMan findet nur selten ein Set, das nicht verflucht ist.
Gần như không thể tìm được một bộ mà chưa bị bỏ bùa.
-
cảnh dựng
Das Set war nämlich eine genaue Kopie
Và cảnh dựng được bố trí theo bản sao chính xác
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Set " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
set
+
Thêm bản dịch
Thêm
"set" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho set trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "Set" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Set-top box
-
RISC
Thêm ví dụ
Thêm