Phép dịch "setzen" thành Tiếng Việt

ngồi, để, ngồi xuống là các bản dịch hàng đầu của "setzen" thành Tiếng Việt.

setzen verb ngữ pháp

seinen Hintern auf einen Stuhl quetschen (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • ngồi

    verb

    Er fand einen alten kaputten Stuhl und setzte sich vor das Klavier.

    Anh ấy tìm thấy một chiếc ghế cũ bị gãy, và ngồi trước đàn pianô.

  • để

    verb

    Er würde mich und Maggie nicht aufs Spiel setzen, um anzugreifen.

    Anh ấy sẽ không liều tôi và Maggie để tấn công đâu.

  • ngồi xuống

    Ich brech zusammen, wenn ich mich nicht setze.

    Nếu không ngồi xuống tôi sẽ ngất

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đặt
    • xếp
    • sắp
    • hãy ngồi xuống
    • làm ơn ngồi xuống
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " setzen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Setzen

Übersetzungswort für den dtsch. Begriff

+ Thêm

"Setzen" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Setzen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "setzen" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "setzen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch