Phép dịch "September" thành Tiếng Việt
tháng chín, Tháng chín là các bản dịch hàng đầu của "September" thành Tiếng Việt.
September
noun
Noun
masculine
ngữ pháp
nach dem Mondkalender [..]
-
tháng chín
nounEr fiel später ab und wurde im September 1844 ausgeschlossen.
Về sau ông bội giáo và bị khai trừ vào tháng Chín năm 1844.
-
Tháng chín
Im September ist es 64 Jahre her, dass ich von meiner Mission in England zurückgekehrt bin.
Tháng Chín này là đúng 64 năm tôi trở về nhà từ công việc truyền giáo ở Anh.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " September " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
september
+
Thêm bản dịch
Thêm
"september" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho september trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm