Phép dịch "Sendung" thành Tiếng Việt

chương trình là bản dịch của "Sendung" thành Tiếng Việt.

Sendung noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chương trình

    noun

    Aber das schaffe ich nur, wenn ich mir jetzt diese Sendung reinziehe.

    Cách duy nhất để làm điều đó là anh phải xem chương trình này.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Sendung " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Sendung" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch