Phép dịch "Sendung" thành Tiếng Việt
chương trình là bản dịch của "Sendung" thành Tiếng Việt.
Sendung
noun
feminine
ngữ pháp
-
chương trình
nounAber das schaffe ich nur, wenn ich mir jetzt diese Sendung reinziehe.
Cách duy nhất để làm điều đó là anh phải xem chương trình này.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Sendung " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm