Phép dịch "senf" thành Tiếng Việt
mù tạt, mù tạc là các bản dịch hàng đầu của "senf" thành Tiếng Việt.
senf
-
mù tạt
nounSie erhalten Senf auf der Tasche, kann man nicht zurückgeben.
Cậu để mù tạt dây vào, thì không trả lại được đâu đấy.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " senf " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Senf
noun
masculine
ngữ pháp
Senf (Gattung) [..]
-
mù tạc
nounPuder oder Paste aus den Samen der Senfpflanze.
Es gibt keinen perfekten oder nicht perfekten Senf.
Không có mù tạc hoàn hảo, hay mù tạc không hoàn hảo.
Hình ảnh có "senf"
Các cụm từ tương tự như "senf" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cải bẹ xanh
Thêm ví dụ
Thêm