Phép dịch "senf" thành Tiếng Việt

mù tạt, mù tạc là các bản dịch hàng đầu của "senf" thành Tiếng Việt.

senf
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • mù tạt

    noun

    Sie erhalten Senf auf der Tasche, kann man nicht zurückgeben.

    Cậu để mù tạt dây vào, thì không trả lại được đâu đấy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " senf " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Senf noun masculine ngữ pháp

Senf (Gattung) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • mù tạc

    noun

    Puder oder Paste aus den Samen der Senfpflanze.

    Es gibt keinen perfekten oder nicht perfekten Senf.

    Không có mù tạc hoàn hảo, hay mù tạc không hoàn hảo.

Hình ảnh có "senf"

Các cụm từ tương tự như "senf" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "senf" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch