Phép dịch "Senat" thành Tiếng Việt
Viện nguyên lão là bản dịch của "Senat" thành Tiếng Việt.
Senat
noun
masculine
ngữ pháp
Senat (Belgien) [..]
-
Viện nguyên lão
Bestandteil der Legislative
Der Senat wird uns für die Führung erwägen.
Viện Nguyên lão sẽ đưa ta lên lãnh đạo.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Senat " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
senat
+
Thêm bản dịch
Thêm
"senat" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho senat trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "Senat" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thượng viện Hoa Kỳ
Thêm ví dụ
Thêm