Phép dịch "Schuster" thành Tiếng Việt

thợ đóng giày là bản dịch của "Schuster" thành Tiếng Việt.

Schuster noun proper Noun masculine ngữ pháp

Meister Pfriem (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • thợ đóng giày

    In Richtung des bulgarischen Schusters.

    Về hướng " thợ đóng giày " Bulgaria.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Schuster " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Schuster"

Thêm

Bản dịch "Schuster" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch