Phép dịch "Schutz" thành Tiếng Việt

bảo vệ là bản dịch của "Schutz" thành Tiếng Việt.

Schutz noun masculine ngữ pháp

Schutz und Schirm (veraltet, formelhaft) (gehoben) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bảo vệ

    verb

    Aktion oder Vorkehrung gegen eine Bedrohung, gegen eine Unsicherheit oder mögliche unangenehme Ereignisse

    Dein so genannter Schutz hat versucht, mich zu essen.

    Mấy cái đuôi cậu gọi là bảo vệ đang cố nuốt tôi đây.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Schutz " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Schutz" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Schutz" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch