Phép dịch "Schublade" thành Tiếng Việt
ngăn kéo là bản dịch của "Schublade" thành Tiếng Việt.
Schublade
noun
Noun
feminine
ngữ pháp
Schoss (rhein.) (umgangssprachlich) [..]
-
ngăn kéo
nounIch legte das Foto in die Schublade, weil ich es nicht ertragen konnte.
Tôi bỏ tấm ảnh vào ngăn kéo vì tôi không thể chịu đựng nổi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Schublade " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Schublade"
Thêm ví dụ
Thêm