Phép dịch "Schuhcreme" thành Tiếng Việt

Xi đánh giày là bản dịch của "Schuhcreme" thành Tiếng Việt.

Schuhcreme noun Noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Xi đánh giày

    Der Deckenstoff wird gescheuert, bis er richtig glatt ist, und dann mit Schuhcreme gefärbt.

    Vải mền này, chúng tôi cạo nó cho tới khi nó thật phẳng, và rồi nhuộm nó bằng xi đánh giày.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Schuhcreme " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Schuhcreme" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch