Phép dịch "Schuhcreme" thành Tiếng Việt
Xi đánh giày là bản dịch của "Schuhcreme" thành Tiếng Việt.
Schuhcreme
noun
Noun
feminine
ngữ pháp
-
Xi đánh giày
Der Deckenstoff wird gescheuert, bis er richtig glatt ist, und dann mit Schuhcreme gefärbt.
Vải mền này, chúng tôi cạo nó cho tới khi nó thật phẳng, và rồi nhuộm nó bằng xi đánh giày.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Schuhcreme " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm