Phép dịch "Schneeleopard" thành Tiếng Việt

báo tuyết, Báo tuyết là các bản dịch hàng đầu của "Schneeleopard" thành Tiếng Việt.

Schneeleopard masculine

Panthera uncia (zool.) (fachsprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • báo tuyết

    noun

    Der Schneeleopard heißt auch " Geisterkatze ".

    Người ta gọi loài báo tuyết " Linh Miêu ".

  • Báo tuyết

    Der Schneeleopard heißt auch " Geisterkatze ".

    Người ta gọi loài báo tuyết " Linh Miêu ".

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Schneeleopard " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Schneeleopard" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch