Phép dịch "Schneebesen" thành Tiếng Việt

Phới, cái đánh trứng là các bản dịch hàng đầu của "Schneebesen" thành Tiếng Việt.

Schneebesen noun masculine ngữ pháp

Schwingbesen (schweiz.)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Phới

  • cái đánh trứng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Schneebesen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Schneebesen"

Thêm

Bản dịch "Schneebesen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch