Phép dịch "Schnee" thành Tiếng Việt

tuyết, 雪, Tuyết là các bản dịch hàng đầu của "Schnee" thành Tiếng Việt.

Schnee noun masculine ngữ pháp

Schnee (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • tuyết

    noun

    Die häufigste Form von gefrorenem Niederschlag, gewöhnlich Flocken oder sternförmige Kristalle.

    Warum ist Schnee weiß?

    Tại sao tuyết có màu trắng?

  • noun
  • Tuyết

    proper

    aus Eiskristallen bestehender Niederschlag

    Warum ist Schnee weiß?

    Tại sao tuyết có màu trắng?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Schnee " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Schnee"

Các cụm từ tương tự như "Schnee" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Schnee" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch