Phép dịch "Scham" thành Tiếng Việt
sự hổ thẹn, sự ngượng, sự thẹn là các bản dịch hàng đầu của "Scham" thành Tiếng Việt.
Scham
noun
feminine
ngữ pháp
Weichteile (umgangssprachlich) [..]
-
sự hổ thẹn
nounDas heißt, Sie nehmen sich das Leben aus Scham?
Vậy là ông đang sống trong sự hổ thẹn.
-
sự ngượng
noun -
sự thẹn
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự xấu hổ
- âm hộ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Scham " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
scham
-
xấu hổ
Ich sah die Scham in Yasunos Augen, als sie ihn geehrt haben.
Thiếp đã nhìn thấy sự xấu hổ trong mắt Yasuno khi họ tung hô anh ta.
Thêm ví dụ
Thêm