Phép dịch "Scham" thành Tiếng Việt

sự hổ thẹn, sự ngượng, sự thẹn là các bản dịch hàng đầu của "Scham" thành Tiếng Việt.

Scham noun feminine ngữ pháp

Weichteile (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • sự hổ thẹn

    noun

    Das heißt, Sie nehmen sich das Leben aus Scham?

    Vậy là ông đang sống trong sự hổ thẹn.

  • sự ngượng

    noun
  • sự thẹn

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự xấu hổ
    • âm hộ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Scham " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

scham
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • xấu hổ

    Ich sah die Scham in Yasunos Augen, als sie ihn geehrt haben.

    Thiếp đã nhìn thấy sự xấu hổ trong mắt Yasuno khi họ tung hô anh ta.

Thêm

Bản dịch "Scham" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch