Phép dịch "Schaltzeichen" thành Tiếng Việt

Ký hiệu điện tử là bản dịch của "Schaltzeichen" thành Tiếng Việt.

Schaltzeichen noun neuter
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Ký hiệu điện tử

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Schaltzeichen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Schaltzeichen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch