Phép dịch "Sandale" thành Tiếng Việt
dép, Sandal, dép quai hậu là các bản dịch hàng đầu của "Sandale" thành Tiếng Việt.
Sandale
noun
feminine
ngữ pháp
-
dép
nounBeim Schrein wurde eine Sandale im Teich gefunden.
Vừa nãy, mọi người tìm thấy một chiếc dép nổi trên ao.
-
Sandal
Unterklasse von Schuhen
Nein, nicht die Katze mit dem Bart und den Sandalen...
Không, không phải con mèo với râu và giày sandal -
-
dép quai hậu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Sandale " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Sandale"
Thêm ví dụ
Thêm