Phép dịch "Sand" thành Tiếng Việt

cát, Cát là các bản dịch hàng đầu của "Sand" thành Tiếng Việt.

Sand noun Noun masculine ngữ pháp

Ein loses Material, das aus kleinen Mineralpartikeln oder Stein- und Mineralpartikeln besteht, die mit dem bloßen Augen klar erkennbar sind; die Körnerform schwankt von kugelförmig bis zu kantig, mit einem Durchmesser von 1/16 bis 2 Millimeter. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • cát

    noun

    Ich habe Sand im Auge.

    Có ít cát trong mắt tôi.

  • Cát

    unverfestigtes Sediment mit Korngrößen (nach ISO 14688) von 0,063 bis 2 mm

    Ich habe Sand ins Auge bekommen.

    Cát chui vào mắt tôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Sand " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Sand"

Các cụm từ tương tự như "Sand" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Sand" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch