Phép dịch "Sammlung" thành Tiếng Việt
bộ sưu tập, tập, bộ là các bản dịch hàng đầu của "Sammlung" thành Tiếng Việt.
Sammlung
noun
feminine
ngữ pháp
Ansammlung (von) [..]
-
bộ sưu tập
nounIch werde sie einfach meiner stetig wachsenden Sammlung hinzufügen.
Vậy chị sẽ cho nó vào bộ sưu tập mãi không phai.
-
tập
verb nounIch werde sie einfach meiner stetig wachsenden Sammlung hinzufügen.
Vậy chị sẽ cho nó vào bộ sưu tập mãi không phai.
-
bộ
nounIch werde sie einfach meiner stetig wachsenden Sammlung hinzufügen.
Vậy chị sẽ cho nó vào bộ sưu tập mãi không phai.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bản sưu tập
- sưu tập
- tập hợp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Sammlung " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Sammlung"
Các cụm từ tương tự như "Sammlung" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bộ sưu tập danh sách an toàn
Thêm ví dụ
Thêm