Phép dịch "Saft" thành Tiếng Việt

nước ép, nhựa, dịch là các bản dịch hàng đầu của "Saft" thành Tiếng Việt.

Saft noun masculine ngữ pháp

Saft (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • nước ép

    noun

    Soll ich dir jetzt eine Flasche Saft besorgen?

    Các anh muốn em lấy cho anh một ít nước ép dứa không?

  • nhựa

    noun

    Lässt er sie weiterwachsen, entziehen sie dem Weinstock den Saft, den die Trauben unbedingt benötigen.

    Nếu để cho mọc lên thì những mầm này sẽ hút hết nhựa rất cần thiết để nuôi nho.

  • dịch

    noun

    Er nahm den infizierten Saft von Tabakpflanzen

    Điều ông ấy làm là chiết ra dung dịch nhiễm khuẩn từ những cây thuốc lá

  • Nước sinh tố

    organischer Flüssigextrakt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Saft " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Saft"

Các cụm từ tương tự như "Saft" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Saft" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch