Phép dịch "Safran" thành Tiếng Việt

nghệ, Saffron là các bản dịch hàng đầu của "Safran" thành Tiếng Việt.

Safran noun masculine ngữ pháp

wiss. N.: Crocus sativus [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • nghệ

    noun

    Gewürz, das aus den Stempeln der Safranpflanze gewonnen wird.

    Oder nimmt man da Safran oder so was?

    Hay là anh phải cần thứ gì đó như nghệ tây hay thứ chết tiệt gì đó?

  • Saffron

    Gewürz und Farbmittel

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Safran " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Safran"

Thêm

Bản dịch "Safran" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch