Phép dịch "Rumpf" thành Tiếng Việt
thân, mình, 胴 là các bản dịch hàng đầu của "Rumpf" thành Tiếng Việt.
Rumpf
noun
masculine
ngữ pháp
eines Flugzeuges [..]
-
thân
nounDer Teil des Körpers vom Hals bis zur Leiste, ausschließlich des Kopfes und der Arme.
Es scheint, dass jemand versucht, durch den Rumpf durchzubrechen.
Dường như có ai đó muốn chọc thủng thân tàu.
-
mình
pronoun noun -
胴
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Rumpf " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Rumpf"
Thêm ví dụ
Thêm