Phép dịch "Rundfunk" thành Tiếng Việt

Radio, radio, vô tuyến truyền thanh là các bản dịch hàng đầu của "Rundfunk" thành Tiếng Việt.

Rundfunk noun Noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Radio

    Wie nutzte man den Rundfunk zur Verbreitung der guten Botschaft?

    Radio được dùng như thế nào để phổ biến tin mừng?

  • radio

    noun

    Welche Rolle spielte der Rundfunk in späteren Jahren?

    Dù hoàn cảnh thay đổi, làm thế nào radio tiếp tục đóng vai trò quan trọng?

  • vô tuyến truyền thanh

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Truyền thanh truyền hình
    • ra-đi-ô
    • truyền thanh
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Rundfunk " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

rundfunk
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • truyền thông

Hình ảnh có "Rundfunk"

Thêm

Bản dịch "Rundfunk" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch