Phép dịch "Route" thành Tiếng Việt

đường, đường giao thông là các bản dịch hàng đầu của "Route" thành Tiếng Việt.

Route noun Noun feminine ngữ pháp

Der geplante Weg für eine Reise. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • đường

    noun

    Hast du auch über die beste Route nachgedacht?

    Sẵn đó, cậu có đoán ra con đường nào tốt nhất để đưa chúng tới đó không?

  • đường giao thông

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Route " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Route" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch