Phép dịch "Rohstoffindex" thành Tiếng Việt

Chỉ số giá hàng hóa là bản dịch của "Rohstoffindex" thành Tiếng Việt.

Rohstoffindex
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Chỉ số giá hàng hóa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Rohstoffindex " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Rohstoffindex" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch