Phép dịch "Roboter" thành Tiếng Việt
người máy, Robot là các bản dịch hàng đầu của "Roboter" thành Tiếng Việt.
Roboter
noun
masculine
ngữ pháp
Agent (fachsprachlich) [..]
-
người máy
nounHab mich nur auf den falschen Roboter versteift.
Tôi chỉ suy ra lầm người máy mà thôi.
-
Robot
programmierbares Mehrzweck-Handhabungsgerät
Ich dachte, es werde sein eine wirklich coole Roboter.
Tôi nghĩ nó phải là con Robot thật hay.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Roboter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Roboter"
Thêm ví dụ
Thêm