Phép dịch "rock" thành Tiếng Việt
rock, váy, Váy là các bản dịch hàng đầu của "rock" thành Tiếng Việt.
rock
-
rock
nounRock ist die Musik der Jungen.
Rock là loại nhạc của giới trẻ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rock " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Rock
noun
masculine
ngữ pháp
Wams (umgangssprachlich) [..]
-
váy
nounEin Kleidungsstück, das gewöhnlich von Frauen und Mädchen getragen wird und das von der Taille abwärts den unteren Teil des Körpers bedeckt.
Mir wird oft gesagt, Röcke stünden mir nicht.
Mọi người thường nói tôi không hợp với váy.
-
Váy
Kleidung
Mir wird oft gesagt, Röcke stünden mir nicht.
Mọi người thường nói tôi không hợp với váy.
-
vậy
nounAlso geht der Rock Star –
Vì vậy hãy thôi là ngôi sao nhạc rock.
Hình ảnh có "rock"
Các cụm từ tương tự như "rock" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Psychedelic rock
-
rock and roll
-
Hard rock · hard rock
-
Pop rock
-
Little Rock
-
Hanoi Rocks
-
rock and roll
-
Dark rock
Thêm ví dụ
Thêm