Phép dịch "Rizin" thành Tiếng Việt

Ricin là bản dịch của "Rizin" thành Tiếng Việt.

Rizin Noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Ricin

    äußerst giftiges Protein aus den Samenschalen des Wunderbaums (Ricinus communis)

    All diese Sachen, die er gemacht hat, immer und immer wieder, dir zu helfen, die Rizin-Zigarette zu finden.

    Tất cả những lần hắn lừa dối cậu, lần này qua lần khác, giúp cậu tìm điếu thuốc đựng ricin.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Rizin " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Rizin" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch