Phép dịch "Remotebezug" thành Tiếng Việt

tham chiếu từ xa là bản dịch của "Remotebezug" thành Tiếng Việt.

Remotebezug
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • tham chiếu từ xa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Remotebezug " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Remotebezug" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch