Phép dịch "Ren" thành Tiếng Việt

Tuần lộc, tuần lộc là các bản dịch hàng đầu của "Ren" thành Tiếng Việt.

Ren noun Noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Tuần lộc

    Art der Gattung Rangifer

  • tuần lộc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Ren " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Ren" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch