Phép dịch "Reiseroute" thành Tiếng Việt

hành trình là bản dịch của "Reiseroute" thành Tiếng Việt.

Reiseroute

Der geplante Weg für eine Reise.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • hành trình

    noun

    Welche Reiseroute nimmt das Schiff? Worauf konnte sich Paulus von Anfang an fest verlassen?

    Con tàu của Phao-lô đã đi tuyến đường nào, và ai đã hỗ trợ Phao-lô từ khi bắt đầu chuyến hành trình?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Reiseroute " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Reiseroute" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch