Phép dịch "Reisender" thành Tiếng Việt

du khách, khách du lịch, người đi du lịch là các bản dịch hàng đầu của "Reisender" thành Tiếng Việt.

Reisender noun masculine feminine ngữ pháp

Beförderungsfall (tech.) (fachsprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • du khách

    noun

    Man sagt, Reisende dürfen sich in die Landschaft, nicht in Personen verlieben.

    Người ta nói du khách chỉ nên yêu phong cảnh, không phải con người.

  • khách du lịch

    Dann sind Sie ein Reisender, der exotische Landschaften mag.

    Vậy thì ông là một khách du lịch, một người ngưỡng mộ những phong cảnh kỳ thú.

  • người đi du lịch

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Reisender " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Reisender"

Các cụm từ tương tự như "Reisender" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • khách du lịch · người đi du lịch
Thêm

Bản dịch "Reisender" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch