Phép dịch "Reise" thành Tiếng Việt

chuyến, du lịch, hành trình là các bản dịch hàng đầu của "Reise" thành Tiếng Việt.

Reise noun feminine ngữ pháp

(kurze) Reise [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chuyến

    noun

    Kann sie eine lange Reise durchstehen?

    Liệu chị ấy có chịu nổi chuyến đi xa không?

  • du lịch

    verb

    Fortbewegung einer oder mehrerer Personen über eine längere Zeit

    Mein Bruder ist groß genug, um allein zu reisen.

    Anh của tôi đủ lớn để đi du lịch một mình.

  • hành trình

    Wir alle sind auf dieser Reise mit ihnen.

    Tất cả chúng ta đều trên cùng một hành trình với họ.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • kì nghỉ
    • tua
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Reise " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

reise verb
+ Thêm

"reise" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho reise trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "Reise" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Reise" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch