Phép dịch "Reise" thành Tiếng Việt
chuyến, du lịch, hành trình là các bản dịch hàng đầu của "Reise" thành Tiếng Việt.
Reise
noun
feminine
ngữ pháp
(kurze) Reise [..]
-
chuyến
nounKann sie eine lange Reise durchstehen?
Liệu chị ấy có chịu nổi chuyến đi xa không?
-
du lịch
verbFortbewegung einer oder mehrerer Personen über eine längere Zeit
Mein Bruder ist groß genug, um allein zu reisen.
Anh của tôi đủ lớn để đi du lịch một mình.
-
hành trình
Wir alle sind auf dieser Reise mit ihnen.
Tất cả chúng ta đều trên cùng một hành trình với họ.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- kì nghỉ
- tua
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Reise " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
reise
verb
+
Thêm bản dịch
Thêm
"reise" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho reise trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "Reise" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Vòng quanh thế giới trong 80 ngày
-
cơm chiên
-
Cháo · cháo · chúc · 粥
-
du lịch · đi
-
ruộng lúa
-
Gạo · cơm · gạo · lúa
-
cháo
-
Ngũ Đấu Mễ Đạo
Thêm ví dụ
Thêm