Phép dịch "Reis" thành Tiếng Việt

lúa, gạo, cơm là các bản dịch hàng đầu của "Reis" thành Tiếng Việt.

Reis noun Noun masculine neuter ngữ pháp

Frucht der Reispflanze, die ein Grundnahrungsmittel in vielen Teilen der Welt ist. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • lúa

    noun

    Waren Sie wegen des Reis oder den Umerziehungslagern dort?

    Cô tới đó để trồng lúa hay đi trại cải tạo vậy?

  • gạo

    noun

    Früchte der Reispflanze, die als Nahrung verwendet werden.

    Dieser Reis ist arsenverseucht.

    Gạo này đã bị nhiễm độc asen.

  • cơm

    noun

    Ich aß gebratenen Reis und trank dazu ein kleines Bier.

    Chúng tôi đã ăn cơm rang và uống chút bia.

  • Gạo

    Sản phẩm lương thực thu từ cây lúa

    Dieser Reis ist arsenverseucht.

    Gạo này đã bị nhiễm độc asen.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Reis " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Reis"

Các cụm từ tương tự như "Reis" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Reis" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch