Phép dịch "Reis" thành Tiếng Việt
lúa, gạo, cơm là các bản dịch hàng đầu của "Reis" thành Tiếng Việt.
Reis
noun
Noun
masculine
neuter
ngữ pháp
Frucht der Reispflanze, die ein Grundnahrungsmittel in vielen Teilen der Welt ist. [..]
-
lúa
nounWaren Sie wegen des Reis oder den Umerziehungslagern dort?
Cô tới đó để trồng lúa hay đi trại cải tạo vậy?
-
gạo
nounFrüchte der Reispflanze, die als Nahrung verwendet werden.
Dieser Reis ist arsenverseucht.
Gạo này đã bị nhiễm độc asen.
-
cơm
nounIch aß gebratenen Reis und trank dazu ein kleines Bier.
Chúng tôi đã ăn cơm rang và uống chút bia.
-
Gạo
Sản phẩm lương thực thu từ cây lúa
Dieser Reis ist arsenverseucht.
Gạo này đã bị nhiễm độc asen.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Reis " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Reis"
Các cụm từ tương tự như "Reis" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Vòng quanh thế giới trong 80 ngày
-
cơm chiên
-
Cháo · cháo · chúc · 粥
-
du lịch · đi
-
chuyến · du lịch · hành trình · kì nghỉ · tua
-
ruộng lúa
-
cháo
-
Ngũ Đấu Mễ Đạo
Thêm ví dụ
Thêm