Phép dịch "Rand" thành Tiếng Việt

lề, biên giới, ranh giới là các bản dịch hàng đầu của "Rand" thành Tiếng Việt.

Rand noun masculine ngữ pháp

einer Tasse, eines Bechers etc. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • lề

    Ich besitze mein eigenes Heft und markiere darin bestimmte Aussagen und mache am Rand Notizen.

    Tôi tô đậm và ghi chú bên lề quyển tạp chí riêng của mình.

  • biên giới

    noun

    Es scheint, Kantmiss käme langsam an den Rand unserer Arena.

    Oh, có vẻ như Kantmiss đang trên đường tiếp cận biên giới của quảng trường.

  • ranh giới

    das ist der schmale Grat am Rande eines Kraters,

    đó là ranh giới trên rìa của một miệng núi lửa

  • điểm biên

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Rand " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

RAND

RAND (Lizenzierung)

+ Thêm

"RAND" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho RAND trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Rand"

Các cụm từ tương tự như "Rand" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Ayn Rand
  • Paul Rand
  • câm · câm miệng · câm mồm · câm đi · câm đê · im · im mồm · im đi · im đê · ngậm miệng
Thêm

Bản dịch "Rand" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch