Phép dịch "Pute" thành Tiếng Việt

gà tây, Gà tây nhà là các bản dịch hàng đầu của "Pute" thành Tiếng Việt.

Pute noun feminine ngữ pháp

Kurrhenne (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • gà tây

    noun

    Die ist von einer Pute.

    Đây là lông gà tây.

  • Gà tây nhà

    Geflügel

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Pute " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Pute"

Thêm

Bản dịch "Pute" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch