Phép dịch "Psalm" thành Tiếng Việt
thánh ca, thánh thi là các bản dịch hàng đầu của "Psalm" thành Tiếng Việt.
Psalm
noun
masculine
ngữ pháp
-
thánh ca
nounSie sind mir vielleicht eine Psalme singende Heuchlerin.
Sơ là một kẻ đạo đức giả hát thánh ca.
-
thánh thi
nounTabelle aus dem Psalterium Quintuplex mit Gottestiteln, die in den Psalmen vorkommen (Ausgabe von 1513)
Bảng ghi các tước hiệu của Đức Chúa Trời trong sách Thi-thiên, thuộc cuốn Năm bản thánh thi (Fivefold Psalter), ấn bản năm 1513
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Psalm " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm