Phép dịch "PS" thành Tiếng Việt

mã lực là bản dịch của "PS" thành Tiếng Việt.

PS abbreviation

PS (Einheitenzeichen)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • mã lực

    noun

    Du sitzt auf einer 2.000 PS nitrobetriebenen Kampfmaschine.

    Anh đang ngồi trên một chỗ Chiến Xa 2,000 mã lực được tăng áp bằng ni-tơ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " PS " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

ps
+ Thêm

"ps" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho ps trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Ps noun
+ Thêm

"Ps" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Ps trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "PS" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch