Phép dịch "Prosa" thành Tiếng Việt

văn xuôi, văn xuôi là các bản dịch hàng đầu của "Prosa" thành Tiếng Việt.

Prosa noun Noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • văn xuôi

    ungebundene Rede im Gegensatz zur Formulierung in Versen oder in bewusst rhythmischer Sprache

    dass sie eine neue Form der Prosa erwerben."

    là họ nhận được 1 dạng văn xuôi mới."

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Prosa " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

prosa
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • văn xuôi

    dass sie eine neue Form der Prosa erwerben."

    là họ nhận được 1 dạng văn xuôi mới."

Thêm

Bản dịch "Prosa" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch