Phép dịch "Prostatakrebs" thành Tiếng Việt

Ung thư tuyến tiền liệt là bản dịch của "Prostatakrebs" thành Tiếng Việt.

Prostatakrebs noun masculine ngữ pháp

Prostatakarzinom (fachsprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Ung thư tuyến tiền liệt

    bösartige Tumorerkrankung, die vom Drüsengewebe der Vorsteherdrüse (Prostata) ausgeht

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Prostatakrebs " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Prostatakrebs" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch