Phép dịch "Primzahl" thành Tiếng Việt

số nguyên tố là bản dịch của "Primzahl" thành Tiếng Việt.

Primzahl noun Noun feminine ngữ pháp

Eine natürliche Zahl mit genau zwei natürlichen Teilern, nämlich 1 und sich selbst.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • số nguyên tố

    noun

    natürliche Zahl, die genau zwei natürliche Zahlen als Teiler hat [..]

    Er erklärte ihr, was eine Primzahl ist:

    Anh kể cho cô ý nghĩa của việc trở thành số nguyên tố

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Primzahl " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Primzahl" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Primzahl" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch