Phép dịch "Popcorn" thành Tiếng Việt

bắp rang, Bỏng ngô, bỏng ngô là các bản dịch hàng đầu của "Popcorn" thành Tiếng Việt.

Popcorn noun Noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bắp rang

    noun

    Und das beste Popcorn, das ihr jemals hattet.

    Và cháu sẽ được ăn món bắp rang bơ ngon nhất đấy.

  • Bỏng ngô

    Hast du schon mal Popcorn in der Mikrowelle gemacht?

    Cô đã bao giờ làm bỏng ngô từ lò vi sóng chưa?

  • bỏng ngô

    Hast du schon mal Popcorn in der Mikrowelle gemacht?

    Cô đã bao giờ làm bỏng ngô từ lò vi sóng chưa?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Popcorn " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Popcorn"

Thêm

Bản dịch "Popcorn" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch