Phép dịch "Pool" thành Tiếng Việt
bể bơi, hồ bơi là các bản dịch hàng đầu của "Pool" thành Tiếng Việt.
Pool
Noun
ngữ pháp
Pool (umgangssprachlich) [..]
-
bể bơi
nounIch hab gesagt, bringt mich irgendwo hin, wo ein schöner Pool ist.
Anh bảo chúng nó, đừng đưa tao tới chỗ nào mà không có bể bơi đẹp.
-
hồ bơi
nounEs behagt mir nicht, dass du mich beleidigst, in meinem neuen Pool.
Tôi không bằng lòng cậu đến nhà chê bai tôi trong hồ bơi mới của tôi!
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Pool " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
pool
+
Thêm bản dịch
Thêm
"pool" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho pool trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm