Phép dịch "Polizeibeamtin" thành Tiếng Việt

cảnh sát là bản dịch của "Polizeibeamtin" thành Tiếng Việt.

Polizeibeamtin Noun ngữ pháp

Ein Beamter oder eine Beamtin einer Strafverfolgungsbehörde.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • cảnh sát

    noun

    Ein Beamter oder eine Beamtin einer Strafverfolgungsbehörde.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Polizeibeamtin " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Polizeibeamtin" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch