Phép dịch "Polizei" thành Tiếng Việt

cảnh sát, 警察, công-an là các bản dịch hàng đầu của "Polizei" thành Tiếng Việt.

Polizei noun feminine ngữ pháp

weiße Mäuse (50er Jahre) (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • cảnh sát

    noun

    Wenn du zur Polizei gehst, dann bringe ich dich um!

    Nếu cô gọi cho cảnh sát thì chính tôi sẽ giết cô.

  • 警察

    noun
  • công-an

    Die Polizei traf leider schneller ein als erwartet.

    E rằng công an đã đến sớm hơn tôi dư đoán.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Polizei " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

polizei
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • công an

    noun

    Die Polizei traf leider schneller ein als erwartet.

    E rằng công an đã đến sớm hơn tôi dư đoán.

Hình ảnh có "Polizei"

Các cụm từ tương tự như "Polizei" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Polizei" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch