Phép dịch "Politiker" thành Tiếng Việt
chính khách, chính trị gia, nhà chính trị là các bản dịch hàng đầu của "Politiker" thành Tiếng Việt.
Politiker
noun
masculine
ngữ pháp
Person, die sich mit Politik befasst.
-
chính khách
nounMaximus, wir müssen Rom vor den Politikern retten.
Maximus, ta phải cứu Rome khỏi bàn tay của những chính khách.
-
chính trị gia
nounPerson, die ein politisches Amt oder ein politisches Mandat innehat oder ernsthaft begehrt
Jetzt tauschen sie jedes mal die Politiker aus.
Ngày nay, họ luôn tráo các chính trị gia như vậy.
-
nhà chính trị
nounKann ich mir Politiker vorstellen, die das tun?
Tôi có thể hình dung các nhà chính trị gia làm thế?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- 政客
- 家政治
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Politiker " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Politiker"
Thêm ví dụ
Thêm