Phép dịch "Politik" thành Tiếng Việt

chính trị, 政治 là các bản dịch hàng đầu của "Politik" thành Tiếng Việt.

Politik noun feminine ngữ pháp

Ein allgemeiner Handlungsplan, formuliert von einer politischen Partei, einer Regierungsbehörde oder einer ähnlichen Institution. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chính trị

    noun

    sämtliche Institutionen, Prozesse u. ä. zur Steuerung von Staat und Gesellschaft

    Er interessiert sich nicht für Politik.

    Anh ấy không quan tâm đến chính trị.

  • 政治

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Politik " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Politik" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Politik" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch