Phép dịch "Platz" thành Tiếng Việt
quảng trường, khoảng, chỗ là các bản dịch hàng đầu của "Platz" thành Tiếng Việt.
Platz
noun
masculine
ngữ pháp
Rayon (österr.) (schweiz.) [..]
-
quảng trường
nounSie trieben uns den Berg hinauf und durch die Straßen auf den Platz.
Chúng lùa tụi em lên đồi và đi qua những con đường... tới quảng trường.
-
khoảng
nounHaltet Platz zwischen euch, aber bleibt immer in Sichtweite.
Giữ khoảng cách và trong tầm nhìn của nhau.
-
chỗ
nounEntschuldigung, ist dieser Platz noch frei?
Cho hỏi chỗ này có ai ngồi chưa ?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nơi
- không gian
- 廣場
- Quảng trường
- nói
- vị trí
- địa điểm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Platz " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
platz
verb
+
Thêm bản dịch
Thêm
"platz" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho platz trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "Platz"
Các cụm từ tương tự như "Platz" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
quảng trường thiên an môn
-
Quảng trường Đỏ · quảng trường Đỏ
-
bé
-
quảng trường Đỏ
-
Quảng trường Thiên An Môn
-
Quảng trường Đỏ
-
bể · bị bể
Thêm ví dụ
Thêm