Phép dịch "plaudern" thành Tiếng Việt

tám, tán gẫu là các bản dịch hàng đầu của "plaudern" thành Tiếng Việt.

plaudern verb ngữ pháp

schnacken (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • tám

    numeral verb
  • tán gẫu

    50 Mäuse... wenn du ein wenig mit meinem Freund hier plauderst.

    50 Nếu cô ngồi phía sau xe cùng với bạn của tôi và tán gẫu với anh ấy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " plaudern " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "plaudern" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch