Phép dịch "Plattenlabel" thành Tiếng Việt

Hãng đĩa ghi âm là bản dịch của "Plattenlabel" thành Tiếng Việt.

Plattenlabel
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Hãng đĩa ghi âm

    Abteilung eines Tonträgerunternehmens

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Plattenlabel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Plattenlabel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch