Phép dịch "Pfund" thành Tiếng Việt

bảng Anh, Bảng, bảng là các bản dịch hàng đầu của "Pfund" thành Tiếng Việt.

Pfund noun proper neuter ngữ pháp

Pfund (Gewicht) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bảng Anh

    noun

    Sie haben über viele Jahre Millionen an Pfund ausgegeben

    Họ chi hàng triệu bảng Anh trong nhiều năm

  • Bảng

    tiền tệ

    Haben uns feinstes Öl für 12.000 Pfund gestohlen.

    Dầu cá voi loại tốt nhất, đáng giá hơn 12.000 Bảng.

  • bảng

    noun

    Die Währung des Vereinigten Königreichs.

    Du kannst dir gar nicht vorstellen, was wir für 3 Pfund tun könnten!

    Cậu không thể tưởng tượng được ta có thể làm gì với 3 bảng đâu.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • pound
    • pao
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Pfund " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Pfund" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Pfund" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch